Menu Đóng

Kho từ vựng tiếng anh lớp 2 cho trẻ 7 tuổi

Kho từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho trẻ từ 7 tuổi học

Trường anh ngữ cho bé Kids&Us gửi đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho trẻ 7 tuổi được phân chia theo chủ đề thích hợp, giúp bé dễ dàng theo dõi và học tiếng Anh tốt hơn.

Xem thêm:

1/ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Bản thân

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận trên cơ thể

Head: Đầu

Face: Mặt

Eyes: Mắt

Ears: Tai

Nose: Mũi

Mouth: Miện

Neck: Cổ

Shoulders: Vai

Arms: Cánh tay

Hands: Bàn tay

Fingers: Ngón tay

Chest: Ngực

Stomach: Dạ dày

Legs: Chân

Feet: Bàn chân

Toes: Ngón chân

Từ vựng tiếng Anh về mô tả bản thân

Tall: Cao

Short: Thấp

Fat: Mập

Thin: Ốm

Big: To

Small: Nhỏ

Happy: Vui vẻ

Sad: Buồn

Angry: Giận dữ

Scared: Sợ hãi

Excited: Phấn khích

Từ vựng tiếng Anh các hoạt động hàng ngày

Get up: Thức dậy

Eat: Ăn

Sleep: Ngủ

Play: Chơi

Go to school: Đi đến trường

Wash: Rửa

Brush teeth: Đánh răng

Dress: Mặc đồ

2/ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia đình

Mother (Mom): Mẹ

Father (Dad): Ba

Parents: Ba mẹ

Brother: Anh/em trai

Sister: Chị/em gái

Grandmother: Bà nội/ngoại

Grandfather: Ông nội/ngoại

Aunt: Cô

Uncle: Chú

Cousin: Anh họ

Child: Con cái

Sibling: Anh chị em họ

Relative: Họ hàng

3/ Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học

Book: Sách

Pencil: Bút chì

Pen: Cây bút

Eraser: Cục tạy

Crayon: Bút sáp màu

Ruler: Thước

Calculator: Máy tính

Backpack: Baolo

Classroom: Phòng học

Office: Văn phòng

Library: Thư viện

Laboratory: Phòng thí nghiệm

Gym: Phòng tập thể dục

Cafeteria: Nhà ăn

Playground: Sân chơi

Math: Toán

Science: Khoa học

English: Tiếng Anh

History: Lịch sử

Geography: Địa lý

Art: Mỹ thuật

Music: Âm nhạc

Physical education: Giáo dục thể chất

Sports: Thể thao

Drama: Kịch nghệ

Music: Âm nhạc

Art: Mỹ thuật

Clubs: Câu lạc bộ

4/ Từ vựng tiếng Anh chủ đề thiên nhiên

Từ vựng tiếng Anh các con vật

Animal: Động vật

Cat: Mèo

Dog: Chó

Horse: Ngựa

Cow: Bò

Sheep: Cừu

Pig: Heo

Chicken: Gà

Bird: Chim

Fish: Fish

Từ vựng tiếng Anh về hiện tượng thiên nhiên, thời tiết

Weather: Thời tiết

Sunny: Trời nắng

Cloudy: Trời nhiều mây

Rainy: Trời mưa

Snowy: Trời tuyết

Windy: Trời nhiều gió

Stormy: Trời bão

Humid: Trời ẩm ướt

Dry: Trời khô

Hot: Trời nóng

Cold: Trời lạnh

Warm: Trời ấm

5/ Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời gian

Từ vựng tiếng Anh ngày trong tuần

Monday: Thứ hai

Tuesday: Thứ ba

Wednesday: Thứ tư

Thursday: Thứ năm

Friday: Thứ sáu

Saturday: Thứ bảy

Sunday: Chủ nhật

Today: Hôm nay

Yesterday: Hôm qua

Tomorrow: Ngày mai

Từ vựng tiếng Anh các tháng trong năm

January: Tháng một

February: Tháng hai

March: Tháng ba

April: Tháng tư

May: Tháng năm

June: Tháng sáu

July: Tháng bảy

August: Tháng tám

September: Tháng chín

October: Tháng mười

November: Tháng mười một

December: Tháng mười hai

6/ Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ chơi

Ball: Trái bóng

Doll: Búp bê

Dollhouse: Nhà búp bê

Car: Xe hơi

Train: Tàu lửa

Blocks: Hình khối

Toy kitchen: Đồ chơi nhà bếp

Toy doctor set: Đồ chơi bác sĩ

Toy store: Cửa hàng đồ chơi

Action figure: Mô hình nhân vật

7/ Từ vựng tiếng anh chủ đề nhà cửa

Bedroom: Phòng ngủ

Living room: Phòng khách

Kitchen: Nhà bếp

Bathroom: Phòng tắm

Dining room: Phòng ăn

Rooftop: Sân thượng

Garden: Sân vườn

Attic: Gác xếp

Stair: Cầu thang

Bed: Giường ngủ

Chair: Ghế

Table: Bàn ăn

Desk: Bàn học

Lamp: Đèn

Book: Sách

TV: Tivi

Computer: Máy tính

8/ Từ vựng tiếng anh chủ đề thể thao

Soccer (tiếng Anh – Mỹ): Bóng đá

Football (tiếng Anh – Mỹ): Bóng bầu dục

Football (tiếng Anh – Anh): Bóng đá

Basketball: Bóng rổ

Baseball: Bóng chày

Tennis: Đánh tennis

Swimming: Bơi lội

Running: Chạy bộ

Jogging: Đi bộ

Cycling: Đạp xe

Gymnastics: Thể dục dụng cụ

Volleyball: Bóng chuyền

Badminton: Cầu lông

Skateboarding: Trượt ván

Surfing: Lướt ván

Martial arts: Võ thuật

Yoga: Yoga

Hiking: Leo núi

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh lớp 2 được phân loại theo chủ đề thích hợp cho các bé 7 tuổi. Phụ huynh và giáo viên có thể sử dụng danh sách này để giúp trẻ học tập và rèn luyện tiếng Anh.

Posted in Tiếng Anh trẻ em

Related Posts